Phép dịch "datter" thành Tiếng Việt

con gái, Con gái là các bản dịch hàng đầu của "datter" thành Tiếng Việt.

datter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Vi kan ta døtrene deres til koner, og vi kan gi døtrene våre til dem.

    Chúng ta có thể cưới con gái họ và gả con gái mình cho họ.

  • Con gái

    Vi kan ta døtrene deres til koner, og vi kan gi døtrene våre til dem.

    Chúng ta có thể cưới con gái họ và gả con gái mình cho họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "datter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch