Phép dịch "daddel" thành Tiếng Việt

trái chà là, trái chà-là là các bản dịch hàng đầu của "daddel" thành Tiếng Việt.

daddel masculine ngữ pháp

''frukt av daddelpalme''

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trái chà là

    noun

    Noen mener at dette ordet betegner søt saft av dadler, fikener eller druer.

    Một số người cho rằng mật được nói đến trong Kinh Thánh một loại si-rô làm từ trái chà là, sung hoặc nho.

  • trái chà-là

    Noen mener at dette ordet betegner søt saft av dadler, fikener eller druer.

    Một số người cho rằng mật được nói đến trong Kinh Thánh một loại si-rô làm từ trái chà là, sung hoặc nho.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daddel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "daddel"

Thêm

Bản dịch "daddel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch