Phép dịch "dag" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dag" thành Tiếng Việt.

dag ngữ pháp

tidsperiode i døgnet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ

    I dag er det fredag. I morgen er det allerede helg!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

  • ban ngày

    noun

    Jeg kunne knapt se i dagslyset i dag.

    Tới chừng đi ra ngoài, tôi hầu như không thể thấy được trong ánh sáng ban ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dag proper
+ Thêm

"Dag" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dag" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
  • anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · xin chào · xin chào buổi ngày · ông
  • bây giờ · hôm · hôm nay · ngày nay · đời nay
  • Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
  • Ngày ANZAC
Thêm

Bản dịch "dag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch