Phép dịch "chen" thành Tiếng Việt

trần là bản dịch của "chen" thành Tiếng Việt.

chen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trần

    adjective verb noun

    Chen mener at din bue ikke er dine ferdigheter verdig

    Trần Chỉ huy cho rằng cung của hai vị không xứng tầm với hai vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "chen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch