Phép dịch "cheerleading" thành Tiếng Việt

Cổ vũ viên là bản dịch của "cheerleading" thành Tiếng Việt.

cheerleading
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Cổ vũ viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheerleading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "cheerleading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch