Phép dịch "butt" thành Tiếng Việt
mũi, điếc là các bản dịch hàng đầu của "butt" thành Tiếng Việt.
butt
ngữ pháp
-
mũi
noun -
điếc
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " butt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "butt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quận Butte
Thêm ví dụ
Thêm