Phép dịch "By" thành Tiếng Việt
Thành phố, thành phố, thị trấn là các bản dịch hàng đầu của "By" thành Tiếng Việt.
By
-
Thành phố
Denne byen har økt i befolkning år etter år.
Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " By " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
by
masculine
ngữ pháp
-
thành phố
nountettbebygd, mer eller mindre avgrenset geografisk område av en viss størrelse og/eller viktighet
Denne byen har økt i befolkning år etter år.
Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
-
thị trấn
nounDet å tjene til livets opphold i en liten by er en utfordring.
Kiếm sống trong những thị trấn nhỏ không phải là dễ.
-
cầu mong
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiến
- hiến giá
- mong muốn
- mời
- phố
- ra lệnh
- thành
- thành thị
- truyền lệnh
- tỉnh
- ước mong
- 城埔
- tinh
Hình ảnh có "By"
Các cụm từ tương tự như "By" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thành phố Hồ Chí Minh
-
Thành phố Mexico
-
thành phố hồ chí minh
-
Thành phố Guatemala
-
Dead By Sunrise
-
Thành phố Panama
-
thành phố méxico
-
Tử Cấm Thành
Thêm ví dụ
Thêm