Phép dịch "By" thành Tiếng Việt

Thành phố, thành phố, thị trấn là các bản dịch hàng đầu của "By" thành Tiếng Việt.

By
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Thành phố

    Denne byen har økt i befolkning år etter år.

    Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " By " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

by masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thành phố

    noun

    tettbebygd, mer eller mindre avgrenset geografisk område av en viss størrelse og/eller viktighet

    Denne byen har økt i befolkning år etter år.

    Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.

  • thị trấn

    noun

    Det å tjene til livets opphold i en liten by er en utfordring.

    Kiếm sống trong những thị trấn nhỏ không phải là dễ.

  • cầu mong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiến
    • hiến giá
    • mong muốn
    • mời
    • phố
    • ra lệnh
    • thành
    • thành thị
    • truyền lệnh
    • tỉnh
    • ước mong
    • 城埔
    • tinh

Hình ảnh có "By"

Các cụm từ tương tự như "By" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "By" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch