Phép dịch "buk" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "buk" thành Tiếng Việt.
buk
noun
masculine
ngữ pháp
-
bụng
nounPå buken skal du krype, og du skal spise støv så lenge du lever.
Ngươi sẽ bò bằng bụng và ăn bụi đất suốt đời.
-
dạ dày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "buk"
Thêm ví dụ
Thêm