Phép dịch "buffet" thành Tiếng Việt

Tiệc đứng, tiệc đứng là các bản dịch hàng đầu của "buffet" thành Tiếng Việt.

buffet noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tiệc đứng

    Vil du sette opp en leir eller en buffet?

    Ông muốn dựng trại hay ăn tiệc đứng?

  • tiệc đứng

    Vil du sette opp en leir eller en buffet?

    Ông muốn dựng trại hay ăn tiệc đứng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buffet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "buffet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch