Phép dịch "brensel" thành Tiếng Việt
nhiên liệu là bản dịch của "brensel" thành Tiếng Việt.
brensel
-
nhiên liệu
nounBrenselet jeg vil snakke om, er åndelig brensel.
Nhiên liệu mà tôi muốn thảo luận là nhiên liệu thuộc linh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brensel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "brensel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiên liệu hóa thạch
Thêm ví dụ
Thêm