Phép dịch "brenning" thành Tiếng Việt

nấu, sự nung, sự đốt là các bản dịch hàng đầu của "brenning" thành Tiếng Việt.

brenning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nấu

    verb
  • sự nung

  • sự đốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brenning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "brenning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brenning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch