Phép dịch "brems" thành Tiếng Việt
phanh, bộ thắng là các bản dịch hàng đầu của "brems" thành Tiếng Việt.
brems
-
phanh
nounDet verste som skjedde med meg, inntraff med brems.
Điều tồi tệ nhất đã xảy ra với anh khi có cái phanh đó đấy
-
bộ thắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brems " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "brems" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ thắng · hãm lại · làm dừng lại · phanh · thắng
Thêm ví dụ
Thêm