Phép dịch "bredde" thành Tiếng Việt
chiều ngang là bản dịch của "bredde" thành Tiếng Việt.
bredde
ngữ pháp
-
chiều ngang
Lengden og bredden av denne nasjonen, de skaI høre navnet Jed Cooper!
Xuyên suốt chiều dài và chiều ngang đất nước này, người ta sẽ biết tới tên anh, Jed Cooper!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bredde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "bredde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng hà · sông băng
-
bờ · cạnh · hải ngạn · miệng
-
Tìm kiếm theo chiều rộng
Thêm ví dụ
Thêm