Phép dịch "bredd" thành Tiếng Việt

bờ, cạnh, miệng là các bản dịch hàng đầu của "bredd" thành Tiếng Việt.

bredd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bờ

    noun

    Men folk følger etter dem ved å løpe langs bredden av sjøen, og de når dem snart igjen.

    Nhưng dân chúng lại chạy theo họ dọc bờ biển và chẳng bao lâu thì đuổi kịp.

  • cạnh

    noun

    Hvorfor er vi tilbake på den samme bredden, med de samme garnene og har denne samme samtalen?

    Tại sao chúng ta trở lại cũng bãi biển này, bên cạnh cũng mấy cái lưới này, có cùng một cuộc chuyện trò này?

  • miệng

    noun
  • hải ngạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bredd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bredd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bredd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch