Phép dịch "borte" thành Tiếng Việt

biến mất, khiếm diện, mất là các bản dịch hàng đầu của "borte" thành Tiếng Việt.

borte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biến mất

    Så våkner man opp en morgen, og både fyren og saksen er borte.

    Rồi một buổi sáng cô thức dậy, anh chàng biến mất, cây saxo cũng biến mất.

  • khiếm diện

  • mất

    verb

    Mener du at å være borte noen dager er bra?

    Anh nghĩ kết thúc êm đẹp là biến mất nhiều ngày như vậy sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vắng mặt
    • đằng kia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "borte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch