Phép dịch "bebyggelse" thành Tiếng Việt

khu nhà cửa, khu phố là các bản dịch hàng đầu của "bebyggelse" thành Tiếng Việt.

bebyggelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khu nhà cửa

  • khu phố

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bebyggelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bebyggelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch