Phép dịch "beboer" thành Tiếng Việt

cư ngụ, người cư trú, trú ngụ là các bản dịch hàng đầu của "beboer" thành Tiếng Việt.

beboer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cư ngụ

    Til forskjell fra beboerne i universe, er universe i seg selv ikke så forurensende.

    Không giống như thứ cư ngụ trong vũ trụ, chính bản thân vũ trụ không hề hoan phí.

  • người cư trú

    Dette er en av fakturaene de sender til beboerne.

    Đây là một trong những hóa đơn hàng tháng họ gửi cho người cư trú.

  • trú ngụ

    vri de fiendtlige omgivelsene på Mars for menneskelige beboere,

    để biến các môi trường sao Hỏa khắc nghiệt thành nơi con người trú ngụ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beboer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "beboer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch