Phép dịch "basketball" thành Tiếng Việt

bóng rổ, môn bóng rổ là các bản dịch hàng đầu của "basketball" thành Tiếng Việt.

basketball
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bóng rổ

    noun

    Môn thể thao

    Fikk en albue i ansiktet når jeg spilte basketball.

    Um, bị cùi trỏ khi chơi bóng rổ.

  • môn bóng rổ

    Blecks interesse for basketball har vært både en prøve og en velsignelse.

    Niềm yêu thích môn bóng rổ của Bleck là một thử thách lẫn phước lành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basketball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "basketball"

Thêm

Bản dịch "basketball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch