Phép dịch "barcelona" thành Tiếng Việt

barcelona, Barcelona là các bản dịch hàng đầu của "barcelona" thành Tiếng Việt.

barcelona
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • barcelona

    Det siste jeg hørte, var at han var tilbake i Barcelona.

    Lần cuối tôi nghe tin thì anh ấy đã quay về Barcelona.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barcelona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barcelona

Barcelona (provins)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Barcelona

    Det siste jeg hørte, var at han var tilbake i Barcelona.

    Lần cuối tôi nghe tin thì anh ấy đã quay về Barcelona.

Các cụm từ tương tự như "barcelona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barcelona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch