Phép dịch "banner" thành Tiếng Việt

bảng, cờ, hình quảng cáo là các bản dịch hàng đầu của "banner" thành Tiếng Việt.

banner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bảng

    noun
  • cờ

    noun

    Ordet banner sikter til en “norm” som folk samles om.

    Từ cờ hiệu ám chỉ một “tiêu chuẩn” để mọi người quy tụ lại theo tiêu chuẩn đó.

  • hình quảng cáo

  • biểu ngữ

    noun

    Neste uke var både banneret og besetningen på plass igjen.

    Tuần sau, tấm biểu ngữ và thủy hành đoàn lại vào đúng chỗ cũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "banner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự trục xuất
  • chửi · chửi bậy · chửi thề · chửi tục · nói bậy · nói tục · văng tục
  • The Star-Spangled Banner
Thêm

Bản dịch "banner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch