Phép dịch "bann" thành Tiếng Việt

sự trục xuất là bản dịch của "bann" thành Tiếng Việt.

bann
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự trục xuất

    khai trừ khỏi giáo hội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bann" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chửi · chửi bậy · chửi thề · chửi tục · nói bậy · nói tục · văng tục
  • The Star-Spangled Banner
  • biểu ngữ · bảng · cờ · hình quảng cáo
Thêm

Bản dịch "bann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch