Phép dịch "avansert" thành Tiếng Việt
tiến bộ, tăng tiến là các bản dịch hàng đầu của "avansert" thành Tiếng Việt.
avansert
-
tiến bộ
Han sier at alle 12 har avansert teknologi.
Ông ta nói mỗi tàu này đều cung cấp công nghệ tiến bộ.
-
tăng tiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avansert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "avansert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lên chức · thăng chức · thăng trật · tiến lên · tiến tới · đi tới trước
Thêm ví dụ
Thêm