Phép dịch "Ven" thành Tiếng Việt
bạn là bản dịch của "Ven" thành Tiếng Việt.
ven
ngữ pháp
-
bạn
nounHold op med at køre rundt med min ven, okay?
Cô cần ngưng trò vờn quanh anh bạn tôi, hiểu chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm