Phép dịch "Toll" thành Tiếng Việt
Thuế quan, hải quan, thuế là các bản dịch hàng đầu của "Toll" thành Tiếng Việt.
Toll
-
Thuế quan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Toll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
toll
-
hải quan
nounHan hjalp oss gjennom tollen og kjørte oss til avdelingskontoret.
Anh giúp chúng tôi làm thủ tục hải quan và rồi đưa chúng tôi đến chi nhánh.
-
thuế
nounJesus sa at også en toller gikk opp dit for å be.
Giê-su thuật rằng một người thâu thuế cũng đi đến đấy để cầu nguyện.
-
Hải quan
Han hjalp oss gjennom tollen og kjørte oss til avdelingskontoret.
Anh giúp chúng tôi làm thủ tục hải quan và rồi đưa chúng tôi đến chi nhánh.
-
thuế quan
noun
Các cụm từ tương tự như "Toll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân viên hải quan
Thêm ví dụ
Thêm