Phép dịch "Kairo" thành Tiếng Việt

Cairo, cairo là các bản dịch hàng đầu của "Kairo" thành Tiếng Việt.

Kairo proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Cairo

    De vil ha oss til Kairo i neste uke til åpningen.

    Họ muốn tuần sau chúng ta tới Cairo dự lễ khai mạc của buổi triển lãm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kairo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kairo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cairo

    De vil ha oss til Kairo i neste uke til åpningen.

    Họ muốn tuần sau chúng ta tới Cairo dự lễ khai mạc của buổi triển lãm.

Thêm

Bản dịch "Kairo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch