Phép dịch "Jesus" thành Tiếng Việt

Giê-su, Giê-xu, Chúa Giê-xu là các bản dịch hàng đầu của "Jesus" thành Tiếng Việt.

Jesus proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Giê-su

    proper

    Jesus blir salvet 29 Jesus blir den messianske «ætt»

    Giê-su được xức dầu 29 Giê-su trở thành “dòng-dõi”

  • Giê-xu

    proper
  • Chúa Giê-xu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chúa Ki-Tô
    • Đức chúa Giê-Su
    • Da Tô
    • Gia Tô
    • Gia-tô
    • Giêsu
    • Jesus
    • chúa Giê-xu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jesus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "Jesus"

Các cụm từ tương tự như "Jesus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jesus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch