Phép dịch "jevn" thành Tiếng Việt

nhẵn là bản dịch của "jevn" thành Tiếng Việt.

jevn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhẵn

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jevn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "jevn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch