Phép dịch "Humle" thành Tiếng Việt

Chi Hốt bố, ong nghệ, ong đất là các bản dịch hàng đầu của "Humle" thành Tiếng Việt.

Humle

Humle (plante)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Chi Hốt bố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Humle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

humle masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ong nghệ

    noun

    Den er faktisk så liten at den noen ganger kalles «bumblebee bat» fordi den er på størrelse med en humle.

    Trên thực tế, nó nhỏ đến mức ở một số vùng người ta gọi là dơi ong nghệ.

  • ong đất

  • hoa bia

    noun

Hình ảnh có "Humle"

Thêm

Bản dịch "Humle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch