Phép dịch "studenta" thành Tiếng Việt

học sinh, sinh viên, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "studenta" thành Tiếng Việt.

studenta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    Int l-unika studenta li tassew taf xi trid fil-ħajja.

    Em là học sinh duy nhất thật sự có mục tiêu trong đời sống.

  • sinh viên

    noun

    Tingmei hija studenta fl-iskola tas-snajjaʼ tal-bniet.

    Tingmei là sinh viên của một trường kỹ thuật nữ.

  • 學生

    noun
  • 生員

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " studenta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "studenta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch