Phép dịch "student" thành Tiếng Việt
học sinh, sinh viên, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "student" thành Tiếng Việt.
student
-
học sinh
nounIddeskrivi liema xorta taʼ student int, u għala taħseb li int hekk.
Bạn là một học sinh thế nào, và tại sao bạn nghĩ vậy? Hãy ghi ra.
-
sinh viên
nounKien hemm żmien meta kienu jattendu madwar 500 student fiha.
Có lúc khoảng 500 sinh viên đăng ký học ở đó.
-
學生
noun -
生員
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " student " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm