Phép dịch "sejf" thành Tiếng Việt

gươm, kiếm là các bản dịch hàng đầu của "sejf" thành Tiếng Việt.

sejf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • gươm

    noun

    Is-sejf għadda bi żbrixx minn maʼ rasu u jaqtagħlu widintu l-leminija barra.

    Nhưng lưỡi gươm chém hụt đầu và cắt đứt tai phải của người đó.

  • kiếm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sejf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sejf"

Thêm

Bản dịch "sejf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch