Phép dịch "sema" thành Tiếng Việt
bầu trời, trời là các bản dịch hàng đầu của "sema" thành Tiếng Việt.
sema
noun
feminine
ngữ pháp
-
bầu trời
nounInt tħares lejn is-sema u taqtagħha li mhix se tagħmel xita llum.
Bạn nhìn lên bầu trời và nghĩ hôm nay sẽ không có mưa.
-
trời
nounGħalhekk, Missierna tas-sema se jieħu azzjoni minnufih biex isalvana.
Thế nên, Cha trên trời sẽ nhanh chóng giải cứu chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sema"
Thêm ví dụ
Thêm