Phép dịch "rapport" thành Tiếng Việt
báo cáo là bản dịch của "rapport" thành Tiếng Việt.
rapport
-
báo cáo
nounIżda meta għaxar spiji ġabu rapport ħażin, in-nies gergru kontra Mosè.
Nhưng mười người do thám đã báo cáo tin xấu, khiến dân sự lằm bằm chống lại Môi-se.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rapport " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rapport" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo con
-
báo cáo tình trạng
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
-
báo cáo hiện trạng
-
báo cáo Bảng trụ xoay liên kết
-
kiểu báo cáo
-
báo cáo Sơ đồ Trụ xoay
Thêm ví dụ
Thêm