Phép dịch "ramel" thành Tiếng Việt
cát là bản dịch của "ramel" thành Tiếng Việt.
ramel
noun
masculine
ngữ pháp
-
cát
nounB’kuntrast, ir-raġel iblah jibni fuq ir-ramel u jitlef daru.
Trái lại, người dại dột xây nhà trên cát và nhà bị sập khi bão tố tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm