Phép dịch "virus" thành Tiếng Việt
virus, vi rút, virut là các bản dịch hàng đầu của "virus" thành Tiếng Việt.
virus
-
virus
nounSepertinya virus merebak bila menjangkiti darah terdedah ke udara.
Có vẻ virus lây lan khi máu bị nhiễm tiếp xúc với không khí.
-
vi rút
Jika anda dapat menangkap virus dengan menyentuh atau dihantar melalui udara, kita akan tahu bahawa.
Nếu cô có thể lây truyền vi-rút bằng cách đụng chạm chúng tôi đã biết rồi.
-
virut
nounKelak, akan muncul generasi baru yang terlindung daripada virus ini.
Qua thời gian, một thế hệ mới được sinh ra chống lại virut.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " virus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Virus
-
Virus
Laman nyahkekaburan
T-Virus mempunyai kesan sampingan yang tak dapat diduga.
Bởi T-Virus có tác dụng phụ không lường trước.
Các cụm từ tương tự như "virus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Virus
-
dấu hiệu vi rút
-
chống vi rút
Thêm ví dụ
Thêm