Phép dịch "utama" thành Tiếng Việt

chính, chủ, chủ yếu là các bản dịch hàng đầu của "utama" thành Tiếng Việt.

utama adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chính

    noun

    Tetapi tujuan utama Yesus bukanlah untuk menyembuhkan orang secara fizikal.

    Tuy nhiên, sứ mạng chính của ngài không phải là chữa lành người ta về thể chất.

  • chủ

    adjective

    Tetapi akhirnya, natijah utama rancangan genius ini, adalah ketakutan.

    Nhưng kết quả cuối cùng, quân át chủ bài của kế hoạch này, lại là nỗi sợ hãi.

  • chủ yếu

    noun

    Satu sebab utama ialah kerana kita menganggap kejayaan itu proses satu hala.

    Một trong những lý do chủ yếu chính là ta nghĩ thành công là con đường một chiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơ bản
    • quan trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "utama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "utama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch