Phép dịch "Utara" thành Tiếng Việt

bắc, hướng bắc, phuong bac là các bản dịch hàng đầu của "Utara" thành Tiếng Việt.

Utara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bắc

    adjective noun

    một trong các hướng chính của la bàn

    Sudah bisa dipastikan bahwa dia menuju ke arah Utara

    Có tin báo chính xác là chúng đang đi về phía bắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Utara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

utara adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hướng bắc

    Nampaknya mereka menuju ke utara pada titik paling hampir dengan pulau.

    Có vẻ họ đi về hướng Bắc, đến điểm đất liền gần nhất.

  • phuong bac

    noun
  • phía bắc

    noun

    Selepas kami melepasi kamu semua kita terus ke arah utara.

    Bọn tôi sẽ đi qua mấy người, đi lên phía Bắc.

Hình ảnh có "Utara"

Các cụm từ tương tự như "Utara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Utara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch