Phép dịch "urat" thành Tiếng Việt

tĩnh mạch, 靜脈 là các bản dịch hàng đầu của "urat" thành Tiếng Việt.

urat noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tĩnh mạch

    noun

    sebahagian dari pemikiran kamu dengan tuan tahu apa yang mengalir dalam urat darah mereka?

    Nửa điên nửa khùng các ngươi với Chúa biết điều gì sẽ chảy qua những tĩnh mạch đó?

  • 靜脈

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "urat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch