Phép dịch "Ular" thành Tiếng Việt
Rắn, Tỵ, rắn là các bản dịch hàng đầu của "Ular" thành Tiếng Việt.
Ular
-
Rắn
Ular-ular ini mematuk mereka, dan banyak dalam kalangan mereka mati.
Rắn cắn họ, và nhiều người bị chết.
-
Tỵ
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ular
noun
ngữ pháp
-
rắn
nounKuda yang terkejut itu berundur, membiarkan ular mendapat tempat keenam.
Ngựa giật mình dừng lại, để cho rắn bò vào vị trí thứ sáu.
-
xà
nounDia boleh bercakap dengan ular.
Ông ấy cũng nói được Xà Ngữ.
-
con rắn
nounAda sebabnya kenapa simbol Slytherin ialah seekor ular.
Có lý do để biểu tượng của nhà Slytherin là một con rắn.
Hình ảnh có "Ular"
Các cụm từ tương tự như "Ular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Circaetus gallicus
-
biểu ngữ
-
Rắn hổ mang chúa
-
cầu vồng
-
cầu vồng
-
Diều ngón ngắn
-
Rắn hổ mang
-
rắn hổ mang
Thêm ví dụ
Thêm