Phép dịch "topeng" thành Tiếng Việt

mặt nạ, Mặt nạ là các bản dịch hàng đầu của "topeng" thành Tiếng Việt.

topeng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mặt nạ

    noun

    Atau kami tamatkan sesuatu yg bermula pertama kali aku sarungkan topeng ni?

    Hay chỉ kết thúc thứ đã bắt đầu từ lần đầu tiên tôi đeo mặt nạ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " topeng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Topeng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Mặt nạ

    Topeng itu bukan untuk awak tapi untuk melindungi orang yang awak sayang.

    Mặt nạ không phải danh cho cậu nó là để bảo vệ những người cậu yêu thương

Các cụm từ tương tự như "topeng" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "topeng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch