Phép dịch "Topi" thành Tiếng Việt

Mũ, mũ, nón là các bản dịch hàng đầu của "Topi" thành Tiếng Việt.

Topi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Topi besi askar Roma bertujuan melindungi kepala, leher, dan muka.

    trận của lính La Mã được thiết kế để cản những cú đánh nhắm vào đầu, cổ và mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Topi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

topi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • noun

    Bagaimana topi ini boleh berjalan keluar di sini?

    Làm sao chiếc này tự mò ra đây được nhỉ?

  • nón

    noun

    Aku nak ayam goreng dengan sos, dan nak berak kat atas topi kau.

    Tôi muốn ăn gà rán khoai chiên. Và muốn ỉa vào cái nón anh.

Các cụm từ tương tự như "Topi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Topi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch