Phép dịch "timun" thành Tiếng Việt
dưa chuột, dưa leo là các bản dịch hàng đầu của "timun" thành Tiếng Việt.
timun
-
dưa chuột
nounJika bernasib baik, timun atau terung.
Khi tôi may mắn, it'sa dưa chuột hoặc cà tím.
-
dưa leo
nounAda seekor siput dan dia berjalan ke arah timun laut.
Có một con sên... và nó bò đến gần một dưa leo biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "timun"
Các cụm từ tương tự như "timun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hải sâm
Thêm ví dụ
Thêm