Phép dịch "teruk" thành Tiếng Việt

dở, kém, tồi là các bản dịch hàng đầu của "teruk" thành Tiếng Việt.

teruk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dở

    adverb

    Pemain gitar utama mereka teruk, tapi selain itu, mereka bermain bagus.

    Gã guitar chơi dở, nhưng còn lại thì hay.

  • kém

    adverb

    Itu bukan bermaksud kau seorang penggusti yang teruk.

    Nó không có nghĩa là em là một đô vật kém.

  • tồi

    adverb

    Saya juga kenal beberapa arnab yang berperangai teruk.

    Con biết nhiều thỏ vẫn tồi kiểu đó mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xấu
    • đứng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teruk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "teruk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch