Phép dịch "terus" thành Tiếng Việt

thẳng là bản dịch của "terus" thành Tiếng Việt.

terus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thẳng

    adverb

    Setiap aplikasi yang mencurigakan, bawa terus ke Kate.

    Bất kỳ hồ sơ, thông tin nào nghi ngờ cứ mang thẳng đến chỗ Kate.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "terus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "terus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch