Phép dịch "telinga" thành Tiếng Việt
nhĩ, tai, tại là các bản dịch hàng đầu của "telinga" thành Tiếng Việt.
telinga
noun
-
nhĩ
nounAnda akan memecahkan gegendang telinga anda.
Mẹ sẽ thủng màn nhĩ cho mà xem.
-
tai
nounBerita tentang hal ini bahkan telah sampai ke telinga raja.
Tin này nhanh chóng lan đến tai vua.
-
tại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telinga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Telinga
-
Tai
Aku tuli pada telinga belah ni lepas kamu memukulku dengan keras dulu..
Tai bên này bị trúng một gậy của ông giờ không nghe được nữa.
Các cụm từ tương tự như "telinga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ê-cút-tơ · ống nghe
-
chờ · chờ đợi · đợi cho
-
Chào mào
-
Cú lửa
Thêm ví dụ
Thêm