Phép dịch "teluk" thành Tiếng Việt
vịnh, chỗ lõm vào, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "teluk" thành Tiếng Việt.
teluk
-
vịnh
nounYa, pesawat yang dia daratkan terumbang ambing di teluk.
Cô ta đã bỏ xó nó ở vịnh.
-
chỗ lõm vào
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teluk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teluk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Phang Nga
-
chiến tranh vùng vịnh
-
vịnh
-
Vịnh Ba Tư
-
vịnh ba tư
-
vịnh mexico
Thêm ví dụ
Thêm