Phép dịch "telah" thành Tiếng Việt
đã là bản dịch của "telah" thành Tiếng Việt.
telah
adverb
-
đã
adverbCuma melihat saja apa yg kamu runtuhkan segala yg telah mereka bina?
Chỉ biết đứng nhìn than khóc mọi thứ họ đã gầy dựng à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "telah" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Saya memberitahu anda, saya telah mendapat pekerjaan untuk anda di sini, jika anda pergi ke malaysiaTôi nói với bạn, tôi đã có một công việc cho các bạn ở đây, nếu bạn đi đến malaysia · Tôi nói với bạn, tôi đã có một công việc cho các bạn ở đây, nếu bạn đến malaysia
Thêm ví dụ
Thêm