Phép dịch "telah" thành Tiếng Việt

đã là bản dịch của "telah" thành Tiếng Việt.

telah adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đã

    adverb

    Cuma melihat saja apa yg kamu runtuhkan segala yg telah mereka bina?

    Chỉ biết đứng nhìn than khóc mọi thứ họ đã gầy dựng à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "telah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "telah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch