Phép dịch "Telefon" thành Tiếng Việt

điện thoại, điện thoại, dây nói là các bản dịch hàng đầu của "Telefon" thành Tiếng Việt.

Telefon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • điện thoại

    verb noun

    thiết bị viễn thông

    Telefon saya masuk air dan telefon dia tertinggal dekat rumah.

    Điện thoại của tôi thì bị ướt và cô ấy thì điện thoại bỏ ở nhà rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Telefon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

telefon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • điện thoại

    noun

    Tiada telefon pada mayat, tiada telefon dalam beg.

    Không có điện thoại trong cái xác, không có điện thoại trong cái túi.

  • dây nói

    noun
  • 電話

    noun
  • máy điện thoại

    noun

    Cahaya yang datang daripada telefon menerangi mukanya.

    Ánh sáng phát ra từ máy điện thoại di động của người ấy rọi sáng khuôn mặt của người ấy.

Các cụm từ tương tự như "Telefon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Telefon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch