Phép dịch "tekak" thành Tiếng Việt

cuống họng, họng là các bản dịch hàng đầu của "tekak" thành Tiếng Việt.

tekak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cuống họng

    noun
  • họng

    noun

    Boleh aku hirup sedikit minuman kau untuk bersihkan tekak aku ni?

    Có phiền nếu tao uống chút nước cho trơn họng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tekak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tekak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tekak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch