Phép dịch "teja" thành Tiếng Việt

cầu vồng, hoàng hôn, chiều tối là các bản dịch hàng đầu của "teja" thành Tiếng Việt.

teja noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cầu vồng

    noun
  • hoàng hôn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Teja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chiều tối

    6:00-7:59 PTG

Thêm

Bản dịch "teja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch